Bảng giá các gói Tài Khoản 1Password Chính Chủ Dùng Riêng tại MCTK
| Gói | Thời hạn | Hình thức | Giá MCTK |
|---|---|---|---|
| 1Password Individual | 1 tháng | Cá nhân | Liên hệ |
| 1Password Individual | 1 năm | Cá nhân | 220.000đ |
| 1Password Family | 1 tháng | Gia đình | Liên hệ |
| 1Password Family | 1 năm | Tối đa 5 thành viên | 450.000đ |
| 1Password Business | 1 tháng | Add Team | 20.000đ |
| 1Password Business | 1 năm | Add Team | 650.000đ |
Hai option Individual và Family 1 tháng trong dữ liệu tham khảo đã có mức bán dưới 100.000đ, vì vậy MCTK không áp dụng máy móc phép giảm thêm 100.000đ dẫn đến mức giá không hợp lý. Giá thực tế của hai lựa chọn này nên xác nhận theo option tại thời điểm đặt hàng.
Các plan chính thức của 1Password
Bên cạnh các option MCTK đang cung cấp, hệ thống chính thức chia sản phẩm thành những plan chính:
| Plan | Đối tượng | Cấu hình chính |
|---|---|---|
| Individual | Cá nhân | 1 người dùng |
| Families | Gia đình | Tối đa 5 thành viên |
| Teams Starter Pack | Đội nhóm nhỏ | Gói hiển thị gồm 10 thành viên |
| Business | Doanh nghiệp | Tính phí theo số người dùng |
Trong bảng giá chính thức được cung cấp, Individual được hiển thị từ 2,99 USD/tháng, Families từ 4,49 USD/tháng, Teams Starter Pack 24,95 USD/tháng và Business 8,99 USD/người dùng/tháng khi thanh toán theo năm. Các plan cũng có tùy chọn dùng thử 14 ngày.
Giá hãng chỉ mang tính tham khảo cấu trúc plan, không phải mức giá MCTK trong bảng phía trên.
Individual tập trung vào nhu cầu quản lý thông tin của một người. Families bổ sung khả năng quản lý thành viên, chia sẻ Vault và quyền truy cập trong gia đình. Teams Starter Pack dành cho nhóm nhỏ, còn Business mở rộng thêm quản trị, phân quyền, chính sách bảo mật và tích hợp dành cho doanh nghiệp.
Tính năng và bảo mật của 1Password
Vault quản lý mật khẩu và dữ liệu quan trọng
1Password không chỉ là nơi lưu mật khẩu. Người dùng có thể quản lý nhiều loại thông tin trong các Vault, gồm:
- mật khẩu và thông tin đăng nhập;
- Passkeys;
- mã OTP/TOTP dùng cho 2FA;
- thẻ tín dụng và thông tin thanh toán;
- tài khoản ngân hàng;
- địa chỉ;
- hộ chiếu;
- giấy phép lái xe;
- giấy tờ cá nhân;
- ghi chú bảo mật;
- tài liệu và dữ liệu nhạy cảm khác.
Nguồn sản phẩm còn mô tả khả năng tạo nhiều Vault không giới hạn để tách riêng dữ liệu cá nhân, công việc, khách hàng hoặc từng dự án.
Ngoài thông tin đăng nhập, người dùng có thể lưu tài liệu và ghi chú trong cùng hệ thống thay vì để rải rác trong trình duyệt, ứng dụng ghi chú hoặc file riêng.
Master Password, Secret Key và mã hóa dữ liệu
Người dùng quản lý tài khoản thông qua Master Password, thay vì phải ghi nhớ mật khẩu của từng dịch vụ.
Cơ chế bảo mật được các nguồn mô tả kết hợp:
- AES-256
- Secret Key
- End-to-End Encryption – mã hóa đầu cuối
Secret Key được sử dụng như một thành phần bổ sung bên cạnh mật khẩu chính để tăng cường bảo vệ dữ liệu tài khoản.
1Password cũng hỗ trợ 2FA, xác thực sinh trắc học và các lớp bảo mật trên thiết bị tương thích.
Bảng so sánh từ nguồn còn ghi nhận 1Password là phần mềm quản lý mật khẩu không mã nguồn mở và không hỗ trợ self-host; dữ liệu được sử dụng theo hạ tầng và cơ chế đồng bộ của dịch vụ.
Tạo mật khẩu mạnh, Autofill và Passkeys
Trình tạo mật khẩu tích hợp có thể sinh các mật khẩu ngẫu nhiên, phức tạp và khác nhau cho từng website hoặc ứng dụng.
Sau khi lưu, Autofill giúp tự động điền:
- tên đăng nhập;
- mật khẩu;
- thông tin cá nhân;
- dữ liệu thanh toán phù hợp với biểu mẫu.
Khả năng tự động lưu và tự động điền giúp giảm việc nhập thông tin thủ công, đặc biệt với người sử dụng nhiều tài khoản trực tuyến.
1Password cũng hỗ trợ Passkeys trên những dịch vụ tương thích. Passkey có thể được lưu và sử dụng trực tiếp khi đăng nhập thay cho phương thức mật khẩu truyền thống ở các nền tảng hỗ trợ.
Ngoài ra, người dùng có thể lưu TOTP ngay trong hệ thống để lấy mã xác thực 2FA mà không phải quản lý mọi tài khoản bằng một ứng dụng Authenticator riêng biệt.
Watchtower theo dõi rủi ro bảo mật
Watchtower kiểm tra trạng thái của thông tin đăng nhập đang lưu và đưa ra cảnh báo khi phát hiện những vấn đề cần chú ý, chẳng hạn:
- mật khẩu yếu;
- mật khẩu bị sử dụng lại;
- thông tin đăng nhập có nguy cơ bị rò rỉ;
- tài khoản cần thay đổi mật khẩu;
- dịch vụ có thể chuyển sang Passkey;
- những vấn đề bảo mật cần người dùng xử lý.
Thay vì tự kiểm tra hàng chục hoặc hàng trăm tài khoản, người dùng có thể tập trung vào các cảnh báo được Watchtower phát hiện.
Ở plan Business, Watchtower còn được kết hợp với các công cụ quản trị để doanh nghiệp theo dõi tình trạng bảo mật ở cấp đội nhóm.
Chia sẻ mật khẩu, Vault và thông tin nhạy cảm
1Password cho phép chia sẻ dữ liệu mà không cần gửi mật khẩu dưới dạng văn bản qua email hoặc tin nhắn.
Người dùng có thể chia sẻ:
- một thông tin đăng nhập;
- mật khẩu;
- dữ liệu cụ thể trong Vault;
- toàn bộ Vault trong phạm vi quyền cho phép.
Nguồn sản phẩm còn mô tả khả năng tạo liên kết chia sẻ có thời hạn, trong một số trường hợp kể cả với người chưa có tài khoản 1Password.
Với Families, các thành viên có thể sử dụng shared Vault để chia sẻ dữ liệu chung. Plan này cũng có các chức năng quản lý thành viên, quyền truy cập và Guest Access phục vụ những trường hợp chỉ cần chia sẻ một phạm vi dữ liệu nhất định.
Ở môi trường doanh nghiệp, việc chia sẻ được kết hợp với role-based permissions – phân quyền theo vai trò, giúp kiểm soát người hoặc nhóm nào được phép truy cập từng Vault.
Đồng bộ đa thiết bị và trình duyệt
1Password hỗ trợ sử dụng trên nhiều nền tảng:
- Windows;
- macOS;
- Linux;
- Android;
- iOS.
Ngoài ứng dụng riêng, sản phẩm còn hỗ trợ các trình duyệt phổ biến như:
- Chrome;
- Edge;
- Firefox;
- Safari;
- Brave.
Thông tin được đồng bộ giữa các thiết bị, phù hợp với người làm việc đồng thời trên laptop, máy tính bàn, điện thoại hoặc tablet.
Top 2 cũng nhấn mạnh use case này với freelancer và người làm việc từ xa, những người thường phải truy cập nhiều tài khoản trên các thiết bị khác nhau.
Face ID, Touch ID và Windows Hello
Trên thiết bị hỗ trợ, người dùng có thể mở khóa nhanh bằng các phương thức sinh trắc học như:
- Face ID
- Touch ID
- Windows Hello
- cảm biến vân tay trên Android.
Nhờ đó, không phải nhập lại Master Password trong mọi lần mở ứng dụng trong khi vẫn sử dụng lớp xác thực của thiết bị.
Travel Mode và bảo vệ dữ liệu khi di chuyển
Travel Mode cho phép tạm thời loại bỏ các Vault không được đánh dấu an toàn cho chuyến đi khỏi thiết bị.
Khi Travel Mode được tắt, dữ liệu phù hợp có thể được đồng bộ trở lại từ tài khoản.
Tính năng này phù hợp khi phải mang thiết bị đi công tác hoặc du lịch nhưng không muốn toàn bộ dữ liệu nhạy cảm luôn tồn tại trực tiếp trên máy.
Nội dung Top 2 cũng đề cập nhu cầu tạm ẩn thông tin quan trọng khi sử dụng chung thiết bị. Có thể kết hợp cách quản lý Vault và các tính năng bảo vệ dữ liệu để hạn chế việc hiển thị những thông tin không cần thiết.
Khôi phục quyền truy cập và hỗ trợ người dùng
Các nguồn mô tả khả năng hỗ trợ người dùng khi gặp vấn đề với quyền truy cập tài khoản. Với các plan dành cho nhiều thành viên, quyền quản trị và cơ chế recovery được mở rộng hơn so với account cá nhân.
Ở Families, người quản lý gia đình có thêm khả năng hỗ trợ thành viên và quản lý quyền truy cập.
Ở Business, công cụ quản trị mở rộng hơn với khả năng quản lý người dùng, khôi phục account theo quyền quản trị và thiết lập chính sách.
Nguồn chính thức cũng thể hiện 1Password có hệ thống hỗ trợ 24/7 qua email và các kênh hỗ trợ trực tuyến, cùng thư viện hướng dẫn để người dùng tự xử lý những vấn đề phổ biến.
So sánh Individual, Families, Teams Starter Pack và Business
| Quyền lợi | Individual | Families | Teams Starter Pack | Business |
|---|---|---|---|---|
| Người dùng | 1 | Tối đa 5 | 10 thành viên theo gói hiển thị | Theo số user |
| Dung lượng lưu trữ | Có | Có | Có | Có |
| Tạo & lưu mật khẩu | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Passkeys | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| TOTP / 2FA | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Autofill | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Watchtower | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đa thiết bị | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chia sẻ dữ liệu an toàn | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Vault cá nhân | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Shared Vault | Hạn chế theo nhu cầu cá nhân | Có | Có | Có |
| Guest Access | — | Có | Có | Mở rộng hơn |
| Quản lý thành viên | — | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khôi phục thành viên | — | ✓ | ✓ | ✓ |
| Phân quyền theo vai trò | — | — | ✓ | Nâng cao |
| Chính sách bảo mật tùy chỉnh | — | — | — | ✓ |
| Báo cáo & giám sát | — | — | Cơ bản | Nâng cao |
| SSO / Identity Provider | — | — | — | ✓ |
| SIEM / tích hợp doanh nghiệp | — | — | — | ✓ |
| Developer Tools | — | — | ✓ | ✓ |
Individual
Individual phù hợp với một người cần quản lý mật khẩu, Passkey, mã 2FA, thẻ thanh toán và nhiều tài khoản trực tuyến.
Ngoài cá nhân thông thường, gói này phù hợp với freelancer, người làm việc từ xa, người thường xuyên giao dịch trực tuyến hoặc phải quản lý nhiều thông tin đăng nhập trên nhiều thiết bị.
Trong dữ liệu Top 2, Individual còn được nhấn mạnh ở khả năng tạo mật khẩu mạnh, lưu dữ liệu nhạy cảm, chia sẻ thông tin an toàn, cảnh báo rủi ro và đồng bộ giữa các thiết bị.
Families
Families bao gồm các tính năng nền tảng của Individual và mở rộng cho tối đa 5 thành viên gia đình.
Plan này bổ sung:
- shared Vault;
- chia sẻ Vault không giới hạn theo cấu hình nguồn;
- quản lý thành viên;
- Guest Access;
- hỗ trợ khôi phục thành viên;
- quản lý quyền truy cập đơn giản hơn cho cả gia đình.
Mỗi thành viên vẫn có khu vực dữ liệu riêng bên cạnh các Vault được chia sẻ chung.
Teams Starter Pack
Teams Starter Pack dành cho đội nhóm nhỏ và trong bảng giá chính thức được hiển thị với 10 thành viên.
Ngoài các tính năng quản lý mật khẩu cơ bản, Teams bổ sung:
- chia sẻ mật khẩu và dữ liệu nhạy cảm trong nhóm;
- phân quyền theo vai trò;
- cảnh báo bảo mật có thể xử lý;
- quản lý quyền truy cập;
- tài nguyên hỗ trợ onboarding;
- 1Password Developer Tools.
Nguồn chính thức còn cho phép bổ sung seat theo chính sách giá dành cho từng thành viên khi đội nhóm cần mở rộng.
Business
Business kế thừa các tính năng của Teams Starter Pack và bổ sung lớp quản trị dành cho doanh nghiệp.
Các điểm nổi bật gồm:
- phân quyền Vault chi tiết hơn;
- quản lý nhóm và nhân viên;
- chính sách bảo mật tùy chỉnh;
- báo cáo bảo mật;
- theo dõi tình trạng mật khẩu và hoạt động của đội nhóm;
- quản trị tài khoản và recovery;
- hỗ trợ SSO;
- tích hợp Okta, Entra ID, OneLogin, Duo và các nền tảng nhận dạng khác;
- khả năng tích hợp hệ thống giám sát/SIEM;
- tăng cường Watchtower cho môi trường doanh nghiệp.
Tài liệu chính thức còn thể hiện Business có thêm một số quyền lợi hỗ trợ và onboarding chuyên sâu hơn Teams Starter Pack đối với các tổ chức có quy mô phù hợp.
Ngoài ra, Business có thể đi kèm quyền lợi Families cho nhân viên theo chính sách của plan chính thức, giúp tách bảo mật cá nhân khỏi dữ liệu công việc.
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu triển khai theo hệ thống riêng, 1Password còn có các phương án mua Business thông qua AWS và giải pháp Enterprise Password Manager – MSP Edition dành cho nhà cung cấp dịch vụ được quản lý.
Với Tài khoản 1Password tại MCTK, người dùng có thể chọn Individual khi sử dụng cá nhân, Family khi cần chia sẻ trong gia đình hoặc Business Add Team khi cần cộng tác theo nhóm. Điểm chung của các gói là khả năng tập trung mật khẩu và dữ liệu quan trọng vào Vault, hỗ trợ Autofill, Passkeys, TOTP, Watchtower và đồng bộ trên nhiều thiết bị.

